rheumatic fever

Định nghĩa

Danh từ: Sốt thấp khớp (rheumatic fever) một bệnh viêm nhiễm nghiêm trọng, chủ yếu xảy ratrẻ em. Bệnh được đặc trưng bởi tình trạng viêm đau đớncác khớp (thường khớp gối, cổ tay, mắt cá chân) thường dẫn đến tổn thương van tim, có thể gây ra các biến chứng lâu dài cho tim.

dụ sử dụng
  • (Sốt thấp khớp có thể gây tổn thương vĩnh viễn cho các van tim nếu không được điều trị kịp thời.)
  • (Trẻ em từng bị viêm họng liên cầu khuẩn nguy cao hơn mắc sốt thấp khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acute rheumatic fever": sốt thấp khớp cấp tính, giai đoạn đầu của bệnh với các triệu chứng viêm khớp sốt.
    • Acute rheumatic fever often appears two to four weeks after a streptococcal infection. (Sốt thấp khớp cấp tính thường xuất hiện từ hai đến bốn tuần sau khi nhiễm liên cầu khuẩn.)
  • "Rheumatic heart disease": bệnh tim thấp khớp, hậu quả lâu dài của sốt thấp khớp, gây tổn thương van tim.
    • Rheumatic heart disease is a common complication of untreated rheumatic fever. (Bệnh tim thấp khớp một biến chứng phổ biến của sốt thấp khớp không được điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Rheumatic (tính từ): thuộc về thấp khớp.
    • Rheumatic pain can be very debilitating. (Cơn đau thấp khớp có thể rất suy nhược.)
  • Rheumatism (danh từ): bệnh thấp khớp (một thuật ngữ chung cho các bệnh về khớp ).
    • Older people often suffer from rheumatism. (Người già thường bị bệnh thấp khớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh thấp khớp cấp: tên gọi khác của sốt thấp khớp trong tiếng Việt.
  • Viêm khớp thấp: nhưng lưu ý, thuật ngữ này thường dùng cho viêm khớp dạng thấp (rheumatoid arthritis), một bệnh khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Come down with": mắc phải (một bệnh nào đó).
    • The child came down with rheumatic fever after a bad sore throat. (Đứa trẻ mắc sốt thấp khớp sau một cơn đau họng nặng.)
  • "Be diagnosed with": được chẩn đoán mắc bệnh.
    • She was diagnosed with rheumatic fever at the age of ten. ( ấy được chẩn đoán mắc sốt thấp khớptuổi mười.)
Thành ngữ liên quan
  • "A storm in a teacup": không liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng để so sánh sự nghiêm trọng của bệnh:
    • Rheumatic fever is no storm in a teacup; it can have lifelong consequences. (Sốt thấp khớp không phải chuyện nhỏ; có thể gây hậu quả suốt đời.)